menu_book
見出し語検索結果 "quyết định" (1件)
quyết định
日本語
動決める、~にする
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
swap_horiz
類語検索結果 "quyết định" (1件)
quyết định lấy
日本語
動~にする
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
format_quote
フレーズ検索結果 "quyết định" (4件)
quyết định giờ hẹn
待合時間を決める
chưa quyết định điểm đến
行先が決まっていない
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
私は今月末に帰国すると決めた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)